Bản dịch của từ 眩栗 trong tiếng Việt

眩栗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

眩栗 (Tính từ)

xuàn lì
01

Chóng mặt đau tim, hoa cả mắt và hồi hộp (mô tả cảm giác choáng váng, tim đập nhanh)

目眩心悸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眩栗

xuàn

Các từ liên quan

眩丽
眩乱
眩人
眩仆
眩光
栗主
栗冈砚
栗冽
栗凿
眩
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYỄN】
Các biến thể:
痃, 衒
Hình thái radical:
⿰,目,玄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép