Bản dịch của từ 眩眼 trong tiếng Việt

眩眼

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

眩眼 (Cụm từ)

xuàn yǎn
01

光芒耀眼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眩眼

xuàn

yǎn

Các từ liên quan

眩丽
眩乱
眩人
眩仆
眩光
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
眩
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYỄN】
Các biến thể:
痃, 衒
Hình thái radical:
⿰,目,玄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép