Bản dịch của từ 眩瞀 trong tiếng Việt
眩瞀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
眩瞀 (Tính từ)
【xuàn mào】
01
Mắt hoa, nhìn mơ hồ; mắt chóng mặt khiến tầm nhìn không rõ (Hán Việt: huyển mạc → liên tưởng: 'hoa mắt')
1.眼睛昏花,视物不明。
Ví dụ
02
2.昏愦;迷乱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眩瞀
xuàn
眩
mào
瞀
Các từ liên quan
眩丽
眩乱
眩人
眩仆
眩光
瞀乱
瞀儒
瞀厥
瞀妄
瞀容
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYỄN】
- Các biến thể:
- 痃, 衒
- Hình thái radical:
- ⿰,目,玄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丶一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眴
旋
䍗
券
绚
碹
㜗
渲
楦
㳙
泫
繏
䁦
䁿
矊
睗
瞈
眿
眪
睽
䁠
瞹
䁛
睡
欭
辱
𠉹
逍
䉼
捠
悦
𠁱
㢃
娉
匫
㧲
眩晕
晕眩
目眩
眩目
昏眩
眩丽
眩惑
瞑眩
眩人
震眩弹
