Bản dịch của từ 眩移 trong tiếng Việt

眩移

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

眩移 (Động từ)

xuàn yí
01

Mắt bị thu hút, nhìn chăm chú đến mức choáng ngợp (「目夺神移」:目光被夺走神思移转)

目夺神移。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眩移

xuàn

Các từ liên quan

眩丽
眩乱
眩人
眩仆
眩光
移东就西
移东换西
眩
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYỄN】
Các biến thể:
痃, 衒
Hình thái radical:
⿰,目,玄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép