Bản dịch của từ 眩耀 trong tiếng Việt
眩耀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
眩耀 (Động từ)
【xuàn yào】
01
Lộng lẫy, sáng chói thu hút ánh nhìn (có nghĩa 'rực rỡ, lấp lánh'); chú thích Hán-Việt: 眩 = (通)炫 'xuàn' = chói, lóa
1.光彩夺目;闪耀。眩,通“炫”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Làm cho hoa mắt, mê mẩn; gây rối loạn tinh thần (mắt hoặc suy nghĩ) — giống 'làm cho choáng váng, mê hoặc'.
2.迷惑;迷乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眩耀
xuàn
眩
yào
耀
Các từ liên quan
眩丽
眩乱
眩人
眩仆
眩光
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYỄN】
- Các biến thể:
- 痃, 衒
- Hình thái radical:
- ⿰,目,玄
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丶一フフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
眴
旋
䍗
券
绚
碹
㜗
渲
楦
㳙
泫
繏
䁦
䁿
矊
睗
瞈
眿
眪
睽
䁠
瞹
䁛
睡
欭
辱
𠉹
逍
䉼
捠
悦
𠁱
㢃
娉
匫
㧲
眩晕
晕眩
目眩
眩目
昏眩
眩丽
眩惑
瞑眩
眩人
震眩弹
