Bản dịch của từ 眩转 trong tiếng Việt

眩转

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

眩转 (Động từ)

xuàn zhuǎn
01

1.眩晕;晕旋。

Ví dụ
02

Quay cuồng, xoay không định (xoay tròn, choáng váng hoặc quay lâu không ngừng)

2.旋转不定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眩转

xuàn

zhuǎn

Các từ liên quan

眩丽
眩乱
眩人
眩仆
眩光
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
眩
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【HUYỄN】
Các biến thể:
痃, 衒
Hình thái radical:
⿰,目,玄
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶一フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép