Bản dịch của từ 眪 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

(Động từ)

bǐng
01

Rĩnh; như 'rò rĩnh'; bǐng: không có nghĩa cụ thể trong tiếng Việt

这个字在现代汉语中没有特定的含义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

眪
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BÍNH】
Các biến thể:
眆, 𥄞, 𥅙
Hình thái radical:
⿰目丙
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép