Bản dịch của từ 眬瞳 trong tiếng Việt
眬瞳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
眬瞳 (Danh từ)
【lóng tóng】
01
Mắt mờ, tầm nhìn kém; nét mặt mắt như mờ không rõ (古书用语)
目不明貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眬瞳
lóng
眬
tóng
瞳
Các từ liên quan
瞳人
瞳仁
瞳子
瞳孔
瞳睛
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
- Các biến thể:
- 矓
- Hình thái radical:
- ⿰,目,龙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嶐
聋
聾
靇
栊
㝫
砻
窿
篭
胧
龒
䪊
瞢
瞤
䁽
䀙
瞿
瞹
睢
瞟
眒
䁂
睦
盾
庨
俳
桐
流
㳬
铌
𠂼
㻆
䇝
𠊉
悏
袘
蒙眬
曈眬
