Bản dịch của từ 眭 trong tiếng Việt
眭
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suī | ㄙㄨㄟ | s | ui | thanh ngang |
眭 (Tính từ)
【suī】
01
Cái nhìn sâu thẳm
目光深注
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Họ Huy
(Suī) 姓
Ví dụ
- Bính âm:
- 【suī】【ㄙㄨㄟ】【TUY.KHÔI.HUỀ】
- Các biến thể:
- 𥍋, 睢, 𥉖
- Hình thái radical:
- ⿰,目,圭
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一一丨一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柜
猤
嶡
槶
蓕
刿
鑎
䐴
瞶
桂
䝿
襘
缞
嗺
荾
縗
夊
尿
鞖
䪎
浽
雖
熣
芕
䁝
䀺
眐
盲
瞞
睄
睬
矅
瞊
眛
瞑
睐
㭷
袾
弶
偾
渋
㳿
堃
傇
䘬
䆛
馃
䋔
