Bản dịch của từ 眯乱 trong tiếng Việt
眯乱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mī | ㄇㄧ | m | i | thanh ngang |
Mǐ | ㄇㄧˇ | m | i | thanh hỏi |
眯乱 (Tính từ)
【mī luàn】
01
Mơ màng, rối rắm trong đầu; mắt nheo lại như nửa nhắm nửa mở (cảm giác lờ mờ, mê muội)
犹迷乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眯乱
mī
眯
luàn
乱
Các từ liên quan
眯梦
眯盹儿
眯睎
眯瞙
眯糊
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
- Bính âm:
- 【mī】【ㄇㄧ】【MỊ】
- Các biến thể:
- 眫, 瞇, 𥅼, 𡬍, 𥇎
- Hình thái radical:
- ⿰,目,米
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞇
咪
麛
䊳
蘪
詸
爢
釄
麿
戂
袮
蒾
瓕
䕷
眗
眙
眝
䁃
瞰
䀸
瞂
眑
睕
䁖
矋
睘
豉
𠒜
阈
鄊
棻
蚿
涯
訮
絆
萆
㛪
䂮
眯眼
眯缝
笑眯眯
色眯眯
眯盹儿
眯缝眼
细眯眼
眯一会儿
眯缝眼儿
