Bản dịch của từ 眯梦 trong tiếng Việt

眯梦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧmithanh ngang

ㄇㄧˇmithanh hỏi

眯梦 (Danh từ)

mī mèng
01

Cơn ác mộng; giấc mơ kinh hoàng (tương tự “mộng dữ” trong Hán Việt)

梦魇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眯梦

mèng

Các từ liên quan

眯乱
眯盹儿
眯睎
眯瞙
眯糊
梦丝
梦中
梦中梦
梦中说梦
眯
Bính âm:
【mī】【ㄇㄧ】【MỊ】
Các biến thể:
眫, 瞇, 𥅼, 𡬍, 𥇎
Hình thái radical:
⿰,目,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép