Bản dịch của từ 眯糊 trong tiếng Việt

眯糊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧmithanh ngang

ㄇㄧˇmithanh hỏi

眯糊 (Tính từ)

mī hu
01

瞌睡。

Ví dụ
02

(phương ngữ) mơ hồ, không rõ ràng; nhìn nhòe, lờ mờ (ví dụ: mắt nhìn mơ hồ)

(1) 〈方〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眯糊

Các từ liên quan

眯乱
眯梦
眯盹儿
眯睎
眯瞙
糊剂
糊口
糊口度日
糊名
糊嘴
眯
Bính âm:
【mī】【ㄇㄧ】【MỊ】
Các biến thể:
眫, 瞇, 𥅼, 𡬍, 𥇎
Hình thái radical:
⿰,目,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép