Bản dịch của từ 眯细 trong tiếng Việt
眯细
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mī | ㄇㄧ | m | i | thanh ngang |
Mǐ | ㄇㄧˇ | m | i | thanh hỏi |
眯细 (Tính từ)
【mī xì】
01
Nhắm một khe nhỏ giữa mí mắt (chỉ khép mí để nhìn hoặc tránh sáng)
1.眼皮合拢留一小缝。
Ví dụ
02
(mắt) hơi nheo lại thành một khe; nhìn vật gì đó với đôi mắt nhắm hờ (đôi khi thể hiện sự cảnh giác, cười khúc khích hoặc ghê tởm)
2.形容眼睛微合成缝的样子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眯细
mī
眯
xì
细
Các từ liên quan
眯乱
眯梦
眯盹儿
眯睎
眯瞙
细不容发
细丝
细丽
细乐
细书
- Bính âm:
- 【mī】【ㄇㄧ】【MỊ】
- Các biến thể:
- 眫, 瞇, 𥅼, 𡬍, 𥇎
- Hình thái radical:
- ⿰,目,米
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞇
咪
麛
䊳
蘪
詸
爢
釄
麿
戂
袮
蒾
瓕
䕷
眗
眙
眝
䁃
瞰
䀸
瞂
眑
睕
䁖
矋
睘
豉
𠒜
阈
鄊
棻
蚿
涯
訮
絆
萆
㛪
䂮
眯眼
眯缝
笑眯眯
色眯眯
眯盹儿
眯缝眼
细眯眼
眯一会儿
眯缝眼儿
