Bản dịch của từ 眰 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

dié
01

Giống như chữ '' (mắt nhìn chằm chằm, nhớ đến chữ tương tự để dễ nhớ).

同“眣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

眰
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆT】
Các biến thể:
眣, 𧠫
Hình thái radical:
⿰,目,至
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép