Bản dịch của từ 眱 trong tiếng Việt
眱
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dì | ㄉㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
眱 (Động từ)
【dì】
01
Coi như nhìn nghiêng, như khi bạn 'đi' ngang qua mà liếc mắt nhìn (giống chữ '睇' trong tiếng Quảng Đông).
同“睇”,斜视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhìn kỹ mà không nói gì, như khi bạn nhìn lâu mà giữ im lặng.
熟视不言。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
