Bản dịch của từ 眲 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄜˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Khinh thường, coi thường (như khi thấy người già yếu, mặt mày xám ngoét, ăn mặc luộm thuộm thì bị xem thường).

轻视:“顾见商丘开年老力弱,面目黎黑,衣冠不检,莫不~之。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

眲
Bính âm:
【nè】【ㄋㄜˋ】【NẶC】
Hình thái radical:
⿰,目,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép