Bản dịch của từ 眳蒙 trong tiếng Việt

眳蒙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Míng

ㄇㄧㄥˊmingthanh sắc

眳蒙 (Tính từ)

míng méng
01

Nhìn mơ hồ, nhìn không rõ; tầm nhìn bị che mờ (gần nghĩa với “mơ hồ, mờ”).

看不清的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眳蒙

míng

méng

Các từ liên quan

蒙事
蒙伐
蒙保
蒙倛
眳
Bính âm:
【míng】【ㄇㄧㄥˊ】【DANH】
Hình thái radical:
⿰,目,名
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép