Bản dịch của từ 眴栗 trong tiếng Việt
眴栗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
眴栗 (Động từ)
【xuàn lì】
01
Sợ hãi; hoảng sợ (bất chợt kinh hãi)
惊惧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眴栗
xuàn
眴
lì
栗
Các từ liên quan
眴焕
眴目
眴眴
眴瞀
眴视
栗主
栗冈砚
栗冽
栗凿
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【THUẤN】
- Các biến thể:
- 䀏, 瞬
- Hình thái radical:
- ⿰目旬
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
绚
炫
繏
䩙
渲
䍗
䩰
䝮
絢
铉
敻
袨
瞤
㥧
瞚
鬊
㯗
舜
顺
瞬
蕣
䑞
順
䀵
㡄
䘩
㵌
尋
蟫
旬
询
灥
咰
恂
璕
駨
直
瞻
眒
䁹
眢
瞢
瞥
盽
盯
䀼
盼
䀤
盒
铟
㟛
㢈
𠅠
䑩
悵
皉
萣
聋
唶
娵
