Bản dịch của từ 眴焕 trong tiếng Việt
眴焕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
眴焕 (Tính từ)
【xuàn huàn】
01
Sắc nét, rực rỡ; vẻ sáng rõ, nổi bật (thường mô tả màu sắc hoặc vẻ ngoài)
鲜明貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眴焕
xuàn
眴
huàn
焕
Các từ liên quan
眴栗
眴目
眴眴
眴瞀
眴视
焕丽
焕别
焕发
焕奕
焕彰
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【THUẤN】
- Các biến thể:
- 䀏, 瞬
- Hình thái radical:
- ⿰目旬
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
绚
炫
繏
䩙
渲
䍗
䩰
䝮
絢
铉
敻
袨
瞤
㥧
瞚
鬊
㯗
舜
顺
瞬
蕣
䑞
順
䀵
㡄
䘩
㵌
尋
蟫
旬
询
灥
咰
恂
璕
駨
直
瞻
眒
䁹
眢
瞢
瞥
盽
盯
䀼
盼
䀤
盒
铟
㟛
㢈
𠅠
䑩
悵
皉
萣
聋
唶
娵
