Bản dịch của từ 眴瞀 trong tiếng Việt
眴瞀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
眴瞀 (Tính từ)
【xuàn mào】
01
Mắt mờ, nhìn không rõ (mắt lờ mờ, hoa mắt); giống 'mắt bị mờ, tầm nhìn mơ hồ'
眼睛昏花。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眴瞀
xuàn
眴
mào
瞀
Các từ liên quan
眴栗
眴焕
眴目
眴眴
眴视
瞀乱
瞀儒
瞀厥
瞀妄
瞀容
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【THUẤN】
- Các biến thể:
- 䀏, 瞬
- Hình thái radical:
- ⿰目旬
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
绚
炫
繏
䩙
渲
䍗
䩰
䝮
絢
铉
敻
袨
瞤
㥧
瞚
鬊
㯗
舜
顺
瞬
蕣
䑞
順
䀵
㡄
䘩
㵌
尋
蟫
旬
询
灥
咰
恂
璕
駨
直
瞻
眒
䁹
眢
瞢
瞥
盽
盯
䀼
盼
䀤
盒
铟
㟛
㢈
𠅠
䑩
悵
皉
萣
聋
唶
娵
