Bản dịch của từ 眴视 trong tiếng Việt
眴视
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
眴视 (Động từ)
【xuàn shì】
01
1.惊视。
Ví dụ
02
Chăm chú nhìn, dồn hết ánh mắt để nhìn (=凝神注视)
2.凝神注视。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眴视
xuàn
眴
shì
视
Các từ liên quan
眴栗
眴焕
眴目
眴眴
眴瞀
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【THUẤN】
- Các biến thể:
- 䀏, 瞬
- Hình thái radical:
- ⿰目旬
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノフ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
绚
炫
繏
䩙
渲
䍗
䩰
䝮
絢
铉
敻
袨
瞤
㥧
瞚
鬊
㯗
舜
顺
瞬
蕣
䑞
順
䀵
㡄
䘩
㵌
尋
蟫
旬
询
灥
咰
恂
璕
駨
直
瞻
眒
䁹
眢
瞢
瞥
盽
盯
䀼
盼
䀤
盒
铟
㟛
㢈
𠅠
䑩
悵
皉
萣
聋
唶
娵
