Bản dịch của từ 眴转 trong tiếng Việt

眴转

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋxuanthanh huyền

眴转 (Động từ)

xuàn zhuǎn
01

Hoa mắt, chóng mặt (xem 眩转) — cảm giác quay cuồng, choáng váng

见“眩转”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眴转

xuàn

zhuǎn

Các từ liên quan

眴栗
眴焕
眴目
眴眴
眴瞀
转一趟
转三桥
转世
转业
转东过西
眴
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【THUẤN】
Các biến thể:
䀏, 瞬
Hình thái radical:
⿰目旬
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép