Bản dịch của từ 眵泪 trong tiếng Việt
眵泪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
眵泪 (Danh từ)
【chī lèi】
01
Chất nhầy và nước mắt dính ở mắt, thường gọi là ghèn mắt hoặc nước mắt lẫn ghèn.
眼屎和眼泪。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眵泪
chī
眵
lèi
泪
Các từ liên quan
眵昏
眵目糊
眵眼
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
- Bính âm:
- 【chī】【ㄔ】【SI】
- Các biến thể:
- 𥄏, 𥉍
- Hình thái radical:
- ⿰,目,多
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノフ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喫
䬜
誺
攡
瓻
嗤
彲
螭
笞
痴
蚩
樆
眨
着
睊
睓
䀣
眓
䀤
睞
眃
矗
眝
䀳
掻
渏
斬
𠗫
崫
崐
𠒝
综
涹
㸹
晢
堕
眼眵
目眵
眵目糊
