Bản dịch của từ 眷佑 trong tiếng Việt

眷佑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

眷佑 (Động từ)

juàn yòu
01

Quan tâm, che chở, giúp đỡ ân cần như người thân yêu thương (như 'quyến thuộc' - người thân, 'ốm đau được che chở).

眷顾佑助。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眷佑

juàn

yòu

Các từ liên quan

眷与
眷仗
眷任
眷伫
眷侍教
佑助
佑启
佑命
佑国寺塔
佑庇
眷
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYẾN】
Các biến thể:
婘, 慻, 睠, 腃, 𠝂, 𨤓, 𨤗, 𡡀
Hình thái radical:
⿱,龹,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép