Bản dịch của từ 眷倚 trong tiếng Việt

眷倚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

眷倚 (Động từ)

juàn yǐ
01

Dựa vào, tựa vào (thường chỉ sự dựa dẫm về tình cảm hoặc vật lý)

1.亦作“睠倚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Yêu thương và dựa dẫm, quý trọng ai đó một cách thân thiết và tin cậy

2.宠爱并倚重。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眷倚

juàn

Các từ liên quan

眷与
眷仗
眷任
眷伫
眷佑
倚乘
倚事
倚云
倚人
倚人卢下
眷
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYẾN】
Các biến thể:
婘, 慻, 睠, 腃, 𠝂, 𨤓, 𨤗, 𡡀
Hình thái radical:
⿱,龹,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép