Bản dịch của từ 眷命 trong tiếng Việt
眷命
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | j | uan | thanh huyền |
眷命 (Động từ)
【juàn mìng】
01
Mệnh lệnh, chỉ dẫn (cách dùng cổ xưa, còn gọi là "số phận")
1.亦作“睠命”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sủng ái, ban ân và giao phó trọng trách (thường chỉ người trên thương yêu rồi giao nhiệm vụ quan trọng)
2.垂爱并赋予重任。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眷命
juàn
眷
mìng
命
Các từ liên quan
眷与
眷仗
眷任
眷伫
眷佑
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
- Bính âm:
- 【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYẾN】
- Các biến thể:
- 婘, 慻, 睠, 腃, 𠝂, 𨤓, 𨤗, 𡡀
- Hình thái radical:
- ⿱,龹,目
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋗
悁
椦
巻
㯞
睊
蔨
帣
䳪
圏
㪻
獧
眓
瞾
䀫
䁰
䁬
瞊
睥
眊
䀯
睘
䁐
䀦
焂
脨
䴔
䞙
脲
䚵
惛
屛
脯
啃
敏
蚲
眷恋
眷顾
眷属
眷念
家眷
眷村
女眷
亲眷
内眷
眷注
