Bản dịch của từ 眷客 trong tiếng Việt

眷客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

眷客 (Danh từ)

juàn kè
01

Phụ nữ trong gia đình (thường chỉ các nữ giới thuộc nhà chồng hoặc họ hàng nữ); bà con nữ giới — từ cổ, tương đương “nữ”.

女眷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眷客

juàn

Các từ liên quan

眷与
眷仗
眷任
眷伫
眷佑
客丁
客中
客串
客主
客乡
眷
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYẾN】
Các biến thể:
婘, 慻, 睠, 腃, 𠝂, 𨤓, 𨤗, 𡡀
Hình thái radical:
⿱,龹,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép