Bản dịch của từ 眷望 trong tiếng Việt

眷望

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

眷望 (Động từ)

juàn wàng
01

Nhìn lại; hồi tưởng, quay đầu nhìn về (quá khứ hoặc một điều đã qua)

2.回顾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự quan tâm, yêu thương ưu ái (nhìn nhận hoặc chăm sóc với tấm lòng ưu ái); Hán Việt: «quấn vọng» = chăm chú, trìu mến

1.垂爱;关注。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眷望

juàn

wàng

Các từ liên quan

眷与
眷仗
眷任
眷伫
眷佑
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
眷
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYẾN】
Các biến thể:
婘, 慻, 睠, 腃, 𠝂, 𨤓, 𨤗, 𡡀
Hình thái radical:
⿱,龹,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép