Bản dịch của từ 眷眷不忘 trong tiếng Việt
眷眷不忘
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juàn | ㄐㄩㄢˋ | j | uan | thanh huyền |
眷眷不忘 (Tính từ)
【juàn juàn bù wàng】
01
Lưu luyến, thương nhớ không nguôi; nhớ mãi trong lòng (Hán Việt: quyến quyến bất vong — 'quyến' = quyến luyến/ái luyến)
眷眷:爱恋。眷恋不已,难以忘怀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眷眷不忘
juàn
眷
juàn
不
bù
忘
Các từ liên quan
眷与
眷仗
眷任
眷伫
眷佑
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
忘乎其形
忘乎所以
- Bính âm:
- 【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYẾN】
- Các biến thể:
- 婘, 慻, 睠, 腃, 𠝂, 𨤓, 𨤗, 𡡀
- Hình thái radical:
- ⿱,龹,目
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋗
悁
椦
巻
㯞
睊
蔨
帣
䳪
圏
㪻
獧
眓
瞾
䀫
䁰
䁬
瞊
睥
眊
䀯
睘
䁐
䀦
焂
脨
䴔
䞙
脲
䚵
惛
屛
脯
啃
敏
蚲
眷恋
眷顾
眷属
眷念
家眷
眷村
女眷
亲眷
内眷
眷注
