Bản dịch của từ 眷红偎翠 trong tiếng Việt

眷红偎翠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

眷红偎翠 (Tính từ)

juàn hóng wēi cuì
01

Lưu luyến cảnh xuân; say đắm sắc xuân

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眷红偎翠

juàn

hóng

wēi

cuì

Các từ liên quan

眷与
眷仗
眷任
眷伫
眷佑
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
偎亵
偎依
偎侬
偎倚
偎傍
眷
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYẾN】
Các biến thể:
婘, 慻, 睠, 腃, 𠝂, 𨤓, 𨤗, 𡡀
Hình thái radical:
⿱,龹,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép