Bản dịch của từ 眷言 trong tiếng Việt

眷言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

眷言 (Danh từ)

juàn yán
01

Lời nói, lời phát biểu (cũng viết là “睠言”)

1.亦作“睠言”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự hồi tưởng, sự nhìn lại quá khứ; từ '' là chữ kết thúc câu, mang ý nghĩa lời nói hoặc câu từ

2.回顾貌。言,词尾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眷言

juàn

yán

Các từ liên quan

眷与
眷仗
眷任
眷伫
眷佑
言三语四
言下
言不二价
言不及义
眷
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYẾN】
Các biến thể:
婘, 慻, 睠, 腃, 𠝂, 𨤓, 𨤗, 𡡀
Hình thái radical:
⿱,龹,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép