Bản dịch của từ 眷邈 trong tiếng Việt

眷邈

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

眷邈 (Cụm từ)

juàn miǎo
01

Mơ hồ, xa vời; (cổ) chỉ điều mập mờ, khó nắm bắt

1.亦作“睠邈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhìn lại quá khứ xa xôi; nhớ lại từ xa (chủ yếu được sử dụng trong văn bản và văn bản Trung Quốc cổ đại)

2.回顾遥远之貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眷邈

juàn

miǎo

Các từ liên quan

眷与
眷仗
眷任
眷伫
眷佑
邈世
邈以山河
邈俗
邈古
邈处欿视
眷
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYẾN】
Các biến thể:
婘, 慻, 睠, 腃, 𠝂, 𨤓, 𨤗, 𡡀
Hình thái radical:
⿱,龹,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép