Bản dịch của từ 眷酬 trong tiếng Việt

眷酬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

眷酬 (Động từ)

juàn chóu
01

Ban thưởng, ban phát ân huệ; an ủi, đãi ngộ (thường là ân cần hoặc ban cho phần lợi nhỏ)

宠赐;慰劳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眷酬

juàn

chóu

Các từ liên quan

眷与
眷仗
眷任
眷伫
眷佑
酬价
酬倡
酬偿
酬决
酬劝
眷
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYẾN】
Các biến thể:
婘, 慻, 睠, 腃, 𠝂, 𨤓, 𨤗, 𡡀
Hình thái radical:
⿱,龹,目
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép