ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
眹兆
Bảng phân tích âm vị 眹
Zhèn
Dấu hiệu, điềm báo; tiên tri về sự việc sắp xảy ra (chỉ ‘điềm/tiên báo’ cổ chữ Hán)
事物的迹象﹑先兆。眹,通“朕”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zhèn
眹
zhào
兆
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép