Bản dịch của từ 眹兆 trong tiếng Việt

眹兆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

眹兆 (Danh từ)

zhèn zhào
01

Dấu hiệu, điềm báo; tiên tri về sự việc sắp xảy ra (chỉ ‘điềm/tiên báo’ cổ chữ Hán)

事物的迹象﹑先兆。眹,通“朕”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眹兆

zhèn

zhào

Các từ liên quan

兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
眹
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẪM】
Các biến thể:
𥆵
Hình thái radical:
⿰目关
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一丶ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép