Bản dịch của từ 眺听 trong tiếng Việt
眺听
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiào | ㄊㄧㄠˋ | t | iao | thanh huyền |
眺听 (Danh từ)
【tiào tīng】
01
Tầm mắt và thính lực; những gì tai mắt có thể nhìn thấy và nghe được (Hán‑Việt: thiếu/thiều = 眺 nghe/nhìn tương tự 'thị thính')
犹视听。谓耳目所及。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眺听
tiào
眺
tīng
听
Các từ liên quan
眺望
眺注
眺瞩
眺瞻
眺览
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
- Bính âm:
- 【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【THIẾU】
- Các biến thể:
- 頫, 𥆮
- Hình thái radical:
- ⿰,目,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粜
跳
覜
絩
啁
趒
糶
瞱
眚
眊
睃
瞦
睢
䀹
睮
瞪
䂀
睈
䀾
爽
䛁
𠃂
猗
厣
偶
鄈
䏳
率
掸
猪
啕
眺望
远眺
凭眺
环眺
临眺
极目远眺
