Bản dịch của từ 眺望 trong tiếng Việt

眺望

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiào

ㄊㄧㄠˋtiaothanh huyền

眺望 (Động từ)

tiào wàng
01

Nhìn ra xa; trông về nơi xa (từ cao)

从高处往远处看

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眺望

tiào

wàng

Các từ liên quan

眺听
眺注
眺瞩
眺瞻
眺览
望中
望乌台
望乞
望乡
望乡台
眺
Bính âm:
【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【THIẾU】
Các biến thể:
頫, 𥆮
Hình thái radical:
⿰,目,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一ノ丶一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép