Bản dịch của từ 眺望台 trong tiếng Việt
眺望台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiào | ㄊㄧㄠˋ | t | iao | thanh huyền |
眺望台 (Danh từ)
【tiào wàng tái】
01
Đài cao để眺望 (nhìn xa); nơi cao để ngắm cảnh, quan sát xa (Hán-Việt: 眺 = thiểu/thiếu → nhìn xa; 望 = vọng).
供人眺望远方的高台。。如:「从这个眺望台俯视群山,气象万千,令人心旷神怡。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眺望台
tiào
眺
wàng
望
tái
台
- Bính âm:
- 【tiào】【ㄊㄧㄠˋ】【THIẾU】
- Các biến thể:
- 頫, 𥆮
- Hình thái radical:
- ⿰,目,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一ノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
粜
跳
覜
絩
啁
趒
糶
瞱
眚
眊
睃
瞦
睢
䀹
睮
瞪
䂀
睈
䀾
爽
䛁
𠃂
猗
厣
偶
鄈
䏳
率
掸
猪
啕
眺望
远眺
凭眺
环眺
临眺
极目远眺
