Bản dịch của từ 眼不识丁 trong tiếng Việt

眼不识丁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

眼不识丁 (Tính từ)

yǎn bù shí dīng
01

Thậm chí không biết những từ thông dụng nhất; hoàn toàn mù chữ và mù chữ (nhấn mạnh vào việc không biết một từ nào)

连最普通的“丁”字也不认识。形容一个字也不认得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼不识丁

yǎn

shí

dīng

Các từ liên quan

眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
识丁
识业
识主
识举
识义
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
眼
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
𥃩, 𥆢
Hình thái radical:
⿰,目,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép