Bản dịch của từ 眼中丁 trong tiếng Việt

眼中丁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

眼中丁 (Danh từ)

yǎn zhōng dīng
01

眼中钉比喻心头的大碍或仇敌眼中之刺

见“眼中钉”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼中丁

yǎn

zhōng

dīng

Các từ liên quan

眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
中丁
中上
中下
中不溜
中专
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
眼
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
𥃩, 𥆢
Hình thái radical:
⿰,目,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép