Bản dịch của từ 眼中有铁 trong tiếng Việt
眼中有铁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
眼中有铁 (Tính từ)
【yán zhōng yǒu tiě】
01
Nó có thể được dùng như một phép ẩn dụ cho vẻ ngoài gọn gàng của một quân đội, một đội ngũ có trật tự và trang nghiêm; nó cũng có thể ám chỉ một thái độ nghiêm khắc và một cái nhìn sắt đá.
比喻军容整肃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼中有铁
yǎn
眼
zhōng
中
yǒu
有
tiě
铁
Các từ liên quan
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
中丁
中上
中下
中不溜
中专
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
- Các biến thể:
- 𥃩, 𥆢
- Hình thái radical:
- ⿰,目,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝘
㘙
遃
魘
琰
嬐
萒
䣍
厂
鰋
黡
鼹
瞚
䀏
䁍
眗
眡
瞘
瞔
䁾
瞈
瞎
睰
看
堅
涴
萸
喯
紾
訡
菅
猠
䎆
𠊴
隆
䎵
眼睛
眼镜
眼光
眼泪
耀眼
眼神
眼神
傻眼
转眼
亲眼
