Bản dịch của từ 眼中流血,心里成灰 trong tiếng Việt
眼中流血,心里成灰
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
眼中流血,心里成灰 (Thành ngữ)
【yǎn zhōng liú xiě , xīn lǐ chéng huī】
01
Một cách văn hoa để diễn tả nỗi đau khổ, thương tiếc tột cùng — đau đến mức nước mắt như máu, lòng như tro; thường dùng để nói về thất tình hoặc đau buồn sâu sắc
据《烟花录》载:某商人与一少女相恋,未能结良缘,女思念成疾而亡。其父焚女尸后,见心脏处有物如铁,试磨之,于物中见商人与女相对之影。后商人睹此物,泪下成血,滴落物上,立化为灰。后因以“眼中流血,心里成灰”形容极端痛苦和悲哀。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼中流血,心里成灰
yǎn
眼
zhōng
中
liú
流
xiě
血
,
心
xīn
里
lǐ
成
chéng
灰
Các từ liên quan
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
中丁
中上
中下
中不溜
中专
流丐
流丸
流丽
流习
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
成丁
成世
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
- Các biến thể:
- 𥃩, 𥆢
- Hình thái radical:
- ⿰,目,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝘
㘙
遃
魘
琰
嬐
萒
䣍
厂
鰋
黡
鼹
瞚
䀏
䁍
眗
眡
瞘
瞔
䁾
瞈
瞎
睰
看
堅
涴
萸
喯
紾
訡
菅
猠
䎆
𠊴
隆
䎵
眼睛
眼镜
眼光
眼泪
耀眼
眼神
眼神
傻眼
转眼
亲眼
