Bản dịch của từ 眼儿媚 trong tiếng Việt
眼儿媚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | y | an | thanh hỏi |
眼儿媚 (Danh từ)
【yǎn ér mèi】
01
1.词牌名。又名《秋波媚》﹑《小阑干》﹑《东风寒》等。双调,四十八字。上阕五句,三平韵;下阕五句,两平韵。
Ví dụ
02
Tên một曲牌 (曲牌名) của nhạc kịch Nam曲; tên điệu/khúc trong cổ điển Trung Quốc dùng làm mở đầu (入高大石调引)
2.曲牌名。南曲,入高大石调引。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼儿媚
yǎn
眼
ér
儿
mèi
媚
Các từ liên quan
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
媚上
媚世
媚丽
媚事
媚俗
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
- Các biến thể:
- 𥃩, 𥆢
- Hình thái radical:
- ⿰,目,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一一フ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝘
㘙
遃
魘
琰
嬐
萒
䣍
厂
鰋
黡
鼹
瞚
䀏
䁍
眗
眡
瞘
瞔
䁾
瞈
瞎
睰
看
堅
涴
萸
喯
紾
訡
菅
猠
䎆
𠊴
隆
䎵
眼睛
眼镜
眼光
眼泪
耀眼
眼神
眼神
傻眼
转眼
亲眼
