Bản dịch của từ 眼光落地 trong tiếng Việt

眼光落地

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

眼光落地 (Danh từ)

yǎn guāng luò dì
01

Chỉ người đã chết; chỉ sự ra đi của một người.

指人死。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼光落地

yǎn

guāng

luò

Các từ liên quan

眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
光临
光亮
光仪
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
眼
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
𥃩, 𥆢
Hình thái radical:
⿰,目,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép