Bản dịch của từ 眼到 trong tiếng Việt

眼到

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

眼到 (Động từ)

yǎn dào
01

Chỉ việc đọc sách phải chăm chú, mắt nhìn tập trung (mắt phải đến/để ý vào trang sách)

谓读书时眼应专注。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼到

yǎn

dào

Các từ liên quan

眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
到三不着两
到不得
到不的
到临
到了
眼
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
𥃩, 𥆢
Hình thái radical:
⿰,目,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép