Bản dịch của từ 眼叉 trong tiếng Việt

眼叉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

眼叉 (Tính từ)

yǎn chā
01

Từ cổ/địa phương chỉ '眼岔' — khe rẽ, chỗ phân nhánh (nhất là ở mắt (hình ảnh) hoặc chỗ rẽ của vật/ngã ba nhỏ); thường là từ ít dùng, ghi chú là đồng viết 眼岔

1.亦作“眼岔”。

Ví dụ
02

Mắt nhìn lệch, tầm nhìn không đúng (nhìn chệch hướng)

2.视线不正确。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼叉

yǎn

chā

Các từ liên quan

眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
叉口
叉嘴
叉子
叉巴子
叉手
眼
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
𥃩, 𥆢
Hình thái radical:
⿰,目,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép