Bản dịch của từ 眼尖手快 trong tiếng Việt

眼尖手快

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

眼尖手快 (Tính từ)

yǎn jiān shǒu kuài
01

Mắt tinh, tay nhanh — nhìn thấy ngay và phản ứng, hành động rất nhanh.

眼力好,动作快。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼尖手快

yǎn

jiān

shǒu

kuài

Các từ liên quan

眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
尖串
尖俏
尖儿
尖兵
尖冷
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
快举
快乐
快书
快事
快人
眼
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
𥃩, 𥆢
Hình thái radical:
⿰,目,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép