Bản dịch của từ 眼嵌缩腮 trong tiếng Việt

眼嵌缩腮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

眼嵌缩腮 (Tính từ)

yǎn qiàn suō sāi
01

Mô tả khuôn mặt gầy, hóp má (khuôn mặt lõm, xương quai hàm lộ rõ) — tương tự “gầy gò, hóp má”

形容面孔瘦削。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼嵌缩腮

yǎn

qiàn

suō

sāi

Các từ liên quan

眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
嵌入
嵌压
嵌合
嵌字格
嵌岩
缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
腮巴
腮巴子
腮帮
腮帮子
眼
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
𥃩, 𥆢
Hình thái radical:
⿰,目,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép