Bản dịch của từ 眼底无人 trong tiếng Việt

眼底无人

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

眼底无人 (Tính từ)

yǎn dǐ wú rén
01

眼里容不下别人目中无人盛气凌人傲慢轻视他人类似目中无人”)

眼睛里没有别人。形容狂傲自大,瞧不起人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼底无人

yǎn

rén

Các từ liên quan

眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
底下
无一不备
无一不知
无一可
无一时
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
眼
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
𥃩, 𥆢
Hình thái radical:
⿰,目,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép