Bản dịch của từ 眼拙 trong tiếng Việt

眼拙

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

眼拙 (Động từ)

yǎn zhuō
01

Trí nhớ tồi (lời nói khách sáo, biểu thị là không nhớ rõ đã gặp đối phương hay chưa)

客套话,表示记不清跟对方见过面没有

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼拙

yǎn

zhuō

Các từ liên quan

眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
拙作
拙俗
拙分
拙劣
眼
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
𥃩, 𥆢
Hình thái radical:
⿰,目,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép