Bản dịch của từ 眼时下 trong tiếng Việt

眼时下

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎn

ㄧㄢˇyanthanh hỏi

眼时下 (Trạng từ)

yǎn shí xià
01

(phương ngữ) lúc này; bây giờ; hiện tại (từ dùng trong lời nói địa phương)

方言。现在;目前。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 眼时下

yǎn

shí

xià

Các từ liên quan

眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
时上
时不再来
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
眼
Bính âm:
【yǎn】【ㄧㄢˇ】【NHÃN】
Các biến thể:
𥃩, 𥆢
Hình thái radical:
⿰,目,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép